Trước cửa phòng cấp cứu hoặc phòng ICU, nghe bác sĩ nói câu “bệnh nhân cần đặt nội khí quản”, nhiều người thân liền rơi vào trạng thái đầu óc hoàn toàn trống rỗng.
Có phải đặt nội khí quản là đồng nghĩa với việc hết hy vọng cứu chữa?
Thực ra đây là một sự hiểu lầm rất phổ biến. Hầu hết mọi thời điểm, đặt nội khí quản ngược lại là bước đi then chốt để giành giật thời gian cho sự sống.
Đặt nội khí quản thực chất là gì? Tại sao phải luồn ống vào cổ họng?
Bạn có thể tưởng tượng hệ hô hấp của cơ thể con người giống như một trung tâm logistics:
Không khílà hàng hóa,khí quảnlà kênh vận chuyển, vàphế nanglà nhà kho chịu trách nhiệm dỡ hàng, chuyển oxy vào máu.
Đặt nội khí quản (Intubation) là khi trung tâm logistics này gặp sự cố nghẽn mạng, bác sĩ sẽ luồn một chiếc ống từ miệng đi thẳng vào khí quản để trực tiếp giúp bệnh nhân đưa oxy thẳng vào phổi.
Tình trạng khiến trung tâm logistics bị nghẽn mạng chủ yếu chia làm hai loại, nhiều người thường hay nhầm lẫn giữa chúng:
| Tình trạng | Vấn đề xảy ra ở đâu | Ví von |
|---|---|---|
| Tắc nghẽn đường thở | Kênh dẫn không khí bị chặn lại | Kênh vận chuyển bị hàng hóa đổ sập chặn cứng |
| Suy hô hấp | Kênh dẫn thông suốt nhưng không thể hoàn thành việc trao đổi khí | Kênh dẫn thông suốt nhưng nhà kho bị hỏng không dỡ được hàng |
Đặt nội khí quản không phải là để điều trị bản thân bệnh lý, mà là để giữ vững huyết mạch của sự thở trước tiên, giành giật thời gian cho đội ngũ y tế điều trị bệnh nguyên phát.
Đặt nội khí quản trong trường hợp nào? 4 thời điểm thường gặp nhất
Không phải cứ bệnh tình trở nặng là nhất định phải đặt nội khí quản. Bác sĩ sẽ đánh giá xem bệnh nhân có cần đến chiếc ống cứu mạng này hay không trong các tình huống sau:

| Thời điểm | Tình huống điển hình | Tại sao cần đặt nội khí quản |
|---|---|---|
| Suy hô hấp | Viêm phổi nặng, phù phổi | Phổi không thể tự mình hoàn thành việc trao đổi khí, oxy trong máu liên tục giảm sâu |
| Tắc nghẽn đường thở | Hóc dị vật, sưng tấy do chấn thương nặng | Kênh dẫn không khí bị tắc nghẽn, cần thiết lập đường thở nhân tạo thông suốt |
| Mất ý thức và phản xạ | Đột quỵ, chấn thương não, hôn mê do ngộ độc thuốc | Mất phản xạ ho và nuốt, nước bọt hoặc chất nôn có thể sặc vào phổi |
| Phẫu thuật lớn gây mê toàn thân | Phẫu thuật mở ngực, mở bụng và các đại phẫu khác | Thuốc mê sẽ tạm dừng nhịp thở tự nhiên, cần máy thở đảm nhiệm thay thế |
Tại sao đặt nội khí quản lại khó chịu đến vậy? Những thử thách gặp phải trong thời gian đặt nội khí quản là gì?
Mặc dù đặt nội khí quản có thể cứu mạng, nhưng đối với một bệnh nhân đang tỉnh táo, đây chắc chắn không phải là một quá trình dễ chịu. Một dị vật luồn từ miệng qua cổ họng xuống tận khí quản, cảm giác khó chịu đó là điều dễ hiểu.
Thắc mắc phổ biến nhất của người nhà bệnh nhân là:
Tại sao người thân đang đặt nội khí quản lại không thể nói chuyện với tôi?
| Thử thách | Nguyên nhân |
|---|---|
| Không thể phát ra tiếng nói | Bóng chèn của ống được cố định tại vị trí dây thanh quản, luồng khí không thể đi qua dây thanh, tự nhiên sẽ không phát ra âm thanh |
| Cảm giác dị vật mãnh liệt | Cổ họng bị ống nong rộng, sẽ liên tục muốn ho, muốn nuốt, vô cùng khó chịu |
| Cần dùng thuốc an thần và cố định | Để tránh việc bệnh nhân tự ý rút ống ra trong vô thức, thường cần dùng thuốc an thần nhẹ và cố định hai tay |
| Chuyển sang ăn bằng ống thông mũi dạ dày | Miệng bị ống chiếm chỗ không thể ăn uống, dinh dưỡng được cung cấp qua ống thông mũi dạ dày |
Nhìn người nhà bị buộc tay, không thể nói chuyện, thân nhân thường rất xót xa.
Cố định tay không phải là hình phạt, mà là biện pháp bảo vệ bệnh nhân không tự ý rút ống khi ý thức chưa tỉnh táo hoàn toàn, gây ra tổn thương lớn hơn.
Tại sao đặt nội khí quản không nên kéo dài quá lâu?
Nếu đã khó chịu như vậy, liệu có thể cứ để ống như vậy và từ từ chờ bệnh nhân tốt lên không? Câu trả lời là không.
Đặt nội khí quản lâu ngày sẽ mang lại những tổn thương thể chất rõ rệt:
- Ống ma sát trong thời gian dài sẽ gây tổn thương, để lại sẹo ở niêm mạc họng và khí quản
- Vi khuẩn khoang miệng dễ dàng trượt xuống theo ống dẫn, gây ra viêm phổi liên quan đến máy thở
- Việc thở được máy đảm nhiệm lâu ngày sẽ khiến các cơ hô hấp dần teo đi và trở nên yếu ớt
Đây cũng là lý do tại sao bác sĩ xem thời gian đặt nội khí quản là một chỉ số quan sát quan trọng.
Khi nào có thể rút ống nội khí quản? Rút ống cần vượt qua những cửa ải nào?
Vì đặt nội khí quản là chiếc cầu tạm thời, nên sau khi đi hết cầu, bệnh lý ban đầu được cải thiện thì đương nhiên phải rút ống ra.
Tuy nhiên, việc rút ống không phải bác sĩ muốn rút là rút, mà phải xác nhận trước xem bệnh nhân có khả năng tự thở và tự bảo vệ đường thở của mình hay không. Thông thường phải vượt qua 3 cửa ải:
| Cửa ải rút ống | Trọng tâm đánh giá |
|---|---|
| Bệnh nguyên phát cải thiện | Ví dụ viêm phổi được khống chế, oxy trong máu có thể duy trì ổn định |
| Ý thức tỉnh táo | Gọi biết, hiểu được mệnh lệnh, có thể hợp tác ho khạc đờm |
| Sức cơ hô hấp đủ mạnh | Vượt qua bài kiểm tra cai máy thở, sức tự thở đủ để tự nâng đỡ cơ thể |
Câu hỏi cốt lõi của việc rút ống chỉ có một:
Sau khi bỏ chiếc ống này đi, bệnh nhân có thể tự thở một cách an toàn hay không?
Nếu cứ mãi không thể rút được ống thì phải làm sao?
Hầu hết mọi người sau khi chữa khỏi bệnh nguyên phát đều có thể rút ống thuận lợi, khôi phục lại nhịp thở bình thường. Nhưng một số bệnh nhân có tình trạng phức tạp hơn, khó có thể cai được máy thở.
Nếu thời gian đặt nội khí quản kéo dài liên tục quá 2 đến 3 tuần vẫn không thể cai máy, việc tiếp tục lưu ống chỉ khiến tổn thương cổ họng và nguy cơ nhiễm trùng ngày càng cao.
Lúc này, bác sĩ thường sẽ khuyên nên chuyển sang mở khí quản, xem như một "điểm cắt lỗ" cho cuộc chiến trường kỳ.
Mở khí quản không phải là tuyên bố từ bỏ, mà là đổi sang một đường thở dễ chịu hơn, an toàn hơn, giúp bệnh nhân có sức lực để tiếp tục hồi phục.
Quay lại câu hỏi ban đầu: đặt nội khí quản không phải là điểm cuối của cuộc đời, mà là một chiếc cầu tạm thời.
Chỉ cần chữa khỏi bệnh nguyên phát ở bờ bên kia cầu, đa số mọi người đều có thể đi qua chiếc cầu này, rút ống thuận lợi và tự do hít thở trở lại.